Dịch

daisywheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy in hoa cúcdanh từA daisywheel printer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daisywheelDạng gốc (base form)
  2. daisywheelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

daisywheel printerdanh từMáy in hoạt động bằng cách đánh dấu trang bằng các ký tự đúc theo kiểu sắp xếp hình tròn xoay, lỗi thời từ cuối những năm 1980

Ví dụ

  • , 60 80 , 46 .

AI