daisywheel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy in hoa cúcdanh từA daisywheel printer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daisywheelDạng gốc (base form)
- daisywheelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daisywheel printerdanh từ | danh từ | Máy in hoạt động bằng cách đánh dấu trang bằng các ký tự đúc theo kiểu sắp xếp hình tròn xoay, lỗi thời từ cuối những năm 1980 |
Ví dụ
- , 60 80 , 46 .