Dịch

daisugi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật cắt tỉa tương tự như cắt cành, được sử dụng trên cây tuyết tùng Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A pruning technique similar to coppicing, used on Japanese cedars.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật台杉

AI