Dịch

dagginess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất luộm thuộm (không ngầu, không hợp thời trang)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being daggy (uncool, unfashionable).

Nguồn gốc (etymology)

daggy“uncool, unfashionable”-ness

AI