Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
daddishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của một người cha
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being daddish.
Nguồn gốc
(etymology)
daddish
+
-ness
Ví dụ
It
was
good
to
see
his
thick
grey
hair
,
his
warm
blue
eyes
(
so
like
her
own
),
his
quietly
amused
expression
and
his
general
,
all-round
daddishness
.
AI
1
Phẩm chất của một người cha
1
Phẩm chất của một người cha
1
Phẩm chất của một người cha