Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dabby
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ướt
tính từ
Damp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mojado
Ướt
empapar
Ướt
Ví dụ
A
dabby
false
collar
is
a
most
uncomfortable
thing
about
your
neck
when
you
cool
down
after
being
very
hot
.
AI
1
Ướt
1
Ướt
1
Ướt