da.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của daughterdanh từabbreviation of daughter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- da.Dạng gốc (base form)
- das. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.