d'Amour
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parfait d'amourdanh từ | danh từ | Loại rượu mùi màu tím, thường làm từ curaçao |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápd'Amour