Dịch

département

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị hành chính ở nhiều quốc gia nói tiếng Pháp, nhỏ hơn một vùng, tương tự như một quận của Anhdanh từAn administrative unit in various French-speaking countries, smaller than a région, similar to an English county.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. départementDạng gốc (base form)
  2. départementsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc département

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdépartement

Cùng gốc (doublet)department

AI