département
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị hành chính ở nhiều quốc gia nói tiếng Pháp, nhỏ hơn một vùng, tương tự như một quận của Anhdanh từAn administrative unit in various French-speaking countries, smaller than a région, similar to an English county.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- départementDạng gốc (base form)
- départementsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc départementNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdépartement
Cùng gốc (doublet)department