Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytoplastin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein dường như tạo thành phần lớn của tế bào chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A protein that apparently forms the bulk of the cytoplasm.
AI
1
Loại protein dường như tạo thành phần lớn của tế bào chất
1
Loại protein dường như tạo thành phần lớn của tế bào chất
1
Loại protein dường như tạo thành phần lớn của tế bào chất