Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytoplasmic membrane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màng tế bào
danh từ
The cell membrane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cytoplasmic membrane
Dạng gốc
(base form)
cytoplasmic membrane
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màng tế bào
1
Màng tế bào
1
Màng tế bào