Dịch

cystogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh chẩn đoán được tạo ra bởi soi bàng quangdanh từA diagnostic image produced by cystography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cystogramDạng gốc (base form)
  2. cystogramsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cystogram

Nguồn gốc (etymology)

AI