cynanthropy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ảo tưởng trong đó một người tin rằng mình bị biến thành một con chódanh từkhông đếm được (uncountable)A delusion in which a person believes he or she is transformed into a dog.
- Khả năng thay đổi hình dạng giữa hình dạng con người và chódanh từkhông đếm được (uncountable)A shape-shifting ability between human and canine forms.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκύωνkúōn“dog”