Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cymophenol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carvacrol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of carvacrol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carvacrol
AI
1
Đồng nghĩa với carvacrol
1
Đồng nghĩa với carvacrol
1
Đồng nghĩa với carvacrol