Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cylinderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hình trụ hoặc lịch
danh từ
One who cylinders or calenders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cylinderer
Dạng gốc
(base form)
cylinderer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hình trụ hoặc lịch
1
Người hình trụ hoặc lịch
1
Người hình trụ hoặc lịch