Dịch

cyclopentane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon béo vòng, C₅H₁₀; một chất lỏng dễ cháy dễ bay hơi, đôi khi được sử dụng làm dung môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alicyclic hydrocarbon, C₅H₁₀; a volatile inflammable liquid, sometimes used as a solvent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclopentaneDạng gốc (base form)
  2. cyclopentanesSố nhiều (plural)

AI