Dịch

cyclogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường đẳng khuynh (bộ dao động điện trở âm); biểu đồ chu trình; biểu đồ thị dãdanh từA photograph of a moving object using an intermittent light source (such that its path appears as a dotted line)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclogramDạng gốc (base form)
  2. cyclogramsSố nhiều (plural)

AI