Dịch

cyclogenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự hình thành chu kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to cyclogenesis
  2. Liên quan đến vòng đờitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a life cycle

AI