Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự hình thành chu kỳ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cyclogenesis
2
Liên quan đến vòng đời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a life cycle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cyclogenic
meta
cyclogenic
Liên quan đến quá trình siêu chu kỳ
tính từ
AI
1
Liên quan đến sự hình thành chu kỳ
2
Liên quan đến vòng đời
1
Liên quan đến sự hình thành chu kỳ
2
Liên quan đến vòng đời
1
Liên quan đến sự hình thành chu kỳ
2
Liên quan đến vòng đời