Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclocrosser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia đạp xe
danh từ
One who takes part in cyclocross.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyclocrosser
Dạng gốc
(base form)
cyclocrosser
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia đạp xe
1
Người tham gia đạp xe
1
Người tham gia đạp xe