Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cybernetic engineering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với technical cybernetics
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of technical cybernetics
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
technical cybernetics
AI
1
Đồng nghĩa với technical cybernetics
1
Đồng nghĩa với technical cybernetics
1
Đồng nghĩa với technical cybernetics