cut-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần phim hoặc âm thanh được chèn vào một chuỗi khácdanh từA section of film or audio inserted into another sequence.
- Chuỗi hình ảnh tập trung vào khuôn mặt hoặc cơ thể của nhân vật khi họ thực hiện một động tác đặc biệtdanh từA visual sequence focusing on a character's face or body while they perform a special move.
- Trường hợp người biểu diễn tác phẩm âm nhạc nhận được tiền bản quyền cho mỗi buổi biểu diễn dù không sáng tác tác phẩm đódanh từThe situation where the performer of a musical work receives royalties for each performance, despite not having composed it.
- Trường hợp vượt trước một phương tiện khác khi tham gia giao thôngdanh từAn instance of pulling in front of another vehicle in traffic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut-inDạng gốc (base form)
- cut-insSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
- — .
- " ," .