Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
customizability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng được tùy chỉnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability to be customized.
Nguồn gốc
(etymology)
customize
+
-ability
AI
1
Khả năng được tùy chỉnh
1
Khả năng được tùy chỉnh
1
Khả năng được tùy chỉnh