Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
customer research
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với consumer research
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of consumer research.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
consumer research
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
market research
AI
1
Đồng nghĩa với consumer research
1
Đồng nghĩa với consumer research
1
Đồng nghĩa với consumer research