Dịch

cuspidor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống nhổdanh từA spittoon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuspidorDạng gốc (base form)
  2. cuspidorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhacuspidor“spitter”

Ví dụ

  • , .
  • , , , .

AI