Dịch

curver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật có đường congdanh từA person or thing that curves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curverDạng gốc (base form)
  2. curversSố nhiều (plural)

AI