Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc vật có đường cong
danh từ
A person or thing that curves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curver
Dạng gốc
(base form)
curver
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc vật có đường cong
1
Người hoặc vật có đường cong
1
Người hoặc vật có đường cong