Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curved edge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bent edge
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bent edge (punk movement)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bent edge
AI
1
Đồng nghĩa với bent edge
1
Đồng nghĩa với bent edge
1
Đồng nghĩa với bent edge