Dịch

curtana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gươm từ (gươm không mũi trưng bày trong lễ lên ngôi ở Anh, tượng trưng cho lòng từ thiện)danh từA short sword used for ceremonial purposes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curtanaDạng gốc (base form)
  2. curtanasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcurtus“short”

AI