curtana
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gươm từ (gươm không mũi trưng bày trong lễ lên ngôi ở Anh, tượng trưng cho lòng từ thiện)danh từA short sword used for ceremonial purposes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curtanaDạng gốc (base form)
- curtanasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcurtus“short”