Dịch

curtaining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất liệu sử dụng làm rèmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material used for curtains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curtainingDạng gốc (base form)
  2. curtainingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , .

AI