Dịch

curtain lecture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời mắng của vợ dành cho chồng trên giườngdanh từA scolding given by a wife to her husband in bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curtain lectureDạng gốc (base form)
  2. curtain lecturesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / .
  • .

AI