Dịch

curtailing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cắt giảm, sự rút ngắndanh từA cutting short; truncation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curtailingDạng gốc (base form)
  2. curtailingsSố nhiều (plural)

AI