Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curry roux
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Roux với bột cà ri
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Roux with curry powder.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Nhật
カレールー
karē rū
từ tiếng Anh
curry
từ tiếng Pháp
roux
AI
1
Roux với bột cà ri
1
Roux với bột cà ri
1
Roux với bột cà ri