Dịch

curry roux

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Roux với bột cà ridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Roux with curry powder.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhậtカレールーkarē rū
  2. từ tiếng Anhcurry
  3. từ tiếng Pháproux

AI