Dịch

curl-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gập bụng (bài tập)danh từcrunch (exercise)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curl-upDạng gốc (base form)
  2. curl-upsSố nhiều (plural)

AI