Dịch

curiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các đặc quyền, đặc quyền hoặc tùy tùng của tòa ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The privileges, prerogatives, or retinue of a court.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curialityDạng gốc (base form)
  2. curialitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI