curiality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các đặc quyền, đặc quyền hoặc tùy tùng của tòa ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The privileges, prerogatives, or retinue of a court.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curialityDạng gốc (base form)
- curialitiesSố nhiều (plural)