Dịch

curettement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng một cái nạo; nạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of a curette; curettage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curettementDạng gốc (base form)
  2. curettementsSố nhiều (plural)

AI