curebie
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người mong muốn chữa khỏi một tình trạng (chẳng hạn như chứng tự kỷ) có thể được coi là một trạng thái tồn tại thay thế có thể chấp nhận đượcdanh từOne who wishes to cure a condition (such as autism) that may be regarded as an acceptable alternative state of being.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curebieDạng gốc (base form)
- curebiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , nay-sayers .
- "" . Mickey's . "." . .