Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curby
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ảnh hưởng bởi lề đường (sưng tấy quanh cổ chân)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Affected by curbs (swellings around the hock).
AI
1
Bị ảnh hưởng bởi lề đường (sưng tấy quanh cổ chân)
1
Bị ảnh hưởng bởi lề đường (sưng tấy quanh cổ chân)
1
Bị ảnh hưởng bởi lề đường (sưng tấy quanh cổ chân)