curb crawler
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Khách hàng của gái mại dâm, đặc biệt là người đi ô tô để tìm gái mại dâmdanh từA prostitute's client, especially one who travels in a car to search for a prostitute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curb crawlerDạng gốc (base form)
- curb crawlersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa