Dịch

curb crawler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khách hàng của gái mại dâm, đặc biệt là người đi ô tô để tìm gái mại dâmdanh từA prostitute's client, especially one who travels in a car to search for a prostitute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curb crawlerDạng gốc (base form)
  2. curb crawlersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI