Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuprouranite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất đồng uranit hoặc torbernite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mineral copper uranite or torbernite.
Nguồn gốc
(etymology)
cupro-
+
uranite
AI
1
Khoáng chất đồng uranit hoặc torbernite
1
Khoáng chất đồng uranit hoặc torbernite
1
Khoáng chất đồng uranit hoặc torbernite