Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupolarotunda
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mái vòm tiếp giáp với một mái vòm
danh từ
A cupola adjoined to a rotunda
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cupolarotunda
Dạng gốc
(base form)
cupolarotunda
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cupolarotunda
gyro
cupolarotunda
Cupolarotunda trong đó các đáy có hướng ngược lại
danh từ
ortho
cupolarotunda
Cupolarotunda trong đó các đáy có cùng hướng
danh từ
AI
1
Mái vòm tiếp giáp với một mái vòm
1
Mái vòm tiếp giáp với một mái vòm
1
Mái vòm tiếp giáp với một mái vòm