Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupidical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tình yêu khiêu dâm
tính từ
Of or relating to erotic love.
Nguồn gốc
(etymology)
Cupid
+
-ical
AI
1
Liên quan đến tình yêu khiêu dâm
1
Liên quan đến tình yêu khiêu dâm
1
Liên quan đến tình yêu khiêu dâm