cunningman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thầy bói; một người giả vờ tiết lộ những điều bí ẩndanh từA fortuneteller; one who pretends to reveal mysteries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cunningmanDạng gốc (base form)
- cunningmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.