Dịch

cunningman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thầy bói; một người giả vờ tiết lộ những điều bí ẩndanh từA fortuneteller; one who pretends to reveal mysteries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cunningmanDạng gốc (base form)
  2. cunningmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI