Dịch

cunninghamia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại linh sam Trung Quốc (Cunninghamia spp.), cây thường xanh cao, trang trí thuộc họ bách, ở Đông Ádanh từA china fir (Cunninghamia spp.), tall, ornamental evergreens in the cypress family, of east Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cunninghamiaDạng gốc (base form)
  2. cunninghamiasSố nhiều (plural)

AI