Dịch

cunnilingue

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người cho cunnilingusdanh từOne who gives cunnilingus.
  2. Kích thích âm hộ bằng lưỡi hoặc môi như một hành vi tình dụcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stimulate the vulva using the tongue or lips as a sexual act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cunnilingueDạng gốc (base form)
  2. cunnilinguesSố nhiều (plural)

AI