cunnilingue
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người cho cunnilingusdanh từOne who gives cunnilingus.
- Kích thích âm hộ bằng lưỡi hoặc môi như một hành vi tình dụcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stimulate the vulva using the tongue or lips as a sexual act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cunnilingueDạng gốc (base form)
- cunnilinguesSố nhiều (plural)