Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuminyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ cuminol
danh từ
The univalent radical derived from cuminol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuminyl
Dạng gốc
(base form)
cuminyl
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ cuminol
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ cuminol
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ cuminol