Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumbrousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cumbrous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being cumbrous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cumbrousness
Dạng gốc
(base form)
cumbrousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cumbrous
+
-ness
AI
1
Xem cumbrous
1
Xem cumbrous
1
Xem cumbrous