Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culvertage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xuống cấp của một chư hầu xuống vị trí nông nô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The degradation of a vassal to the position of a serf.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
culvert
“serf”
AI
1
Sự xuống cấp của một chư hầu xuống vị trí nông nô
1
Sự xuống cấp của một chư hầu xuống vị trí nông nô
1
Sự xuống cấp của một chư hầu xuống vị trí nông nô