Dịch

culvertage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xuống cấp của một chư hầu xuống vị trí nông nôdanh từkhông đếm được (uncountable)The degradation of a vassal to the position of a serf.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổculvert“serf”

AI