Dịch

cultural practice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong tục văn hóa, thói quen văn hóadanh từcustomary activity within a culture

Cụm từ (phrase)

cultural practicesTập quán văn hóa

Ví dụ

  • .Uống trà là một phong tục văn hoá ở Nhật.

AI