Dịch

cultural context

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bối cảnh văn hóa, ngữ cảnh văn hóadanh từthe social and historical background influencing meaning

Ví dụ

  • .Hiểu bối cảnh văn hoá giúp giải thích tiểu thuyết đúng.

AI