Dịch

cultural change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi văn hóa, biến đổi văn hóadanh từAlterations in a society’s beliefs, customs, or practices.

Ví dụ

  • .Mạng xã hội đã thúc đẩy quá trình thay đổi văn hóa ở nhiều cộng đồng.

AI