Dịch

cultship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng của một giáo pháidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of a cult.

Ví dụ

  • Jukun – Jukun – Keana mid-nineteenth […].
  • , .

AI