Dịch

cuisser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cuissedanh từSynonym of cuisse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuisserDạng gốc (base form)
  2. cuissersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , clasp'd, harr'd , grasp'd , borse , […]
  • Elizabeth's cup-hilts .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquisser

AI