cuisser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cuissedanh từSynonym of cuisse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuisserDạng gốc (base form)
- cuissersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , clasp'd, harr'd , grasp'd , borse , […]
- Elizabeth's cup-hilts .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquisser